gymnastic exercise
Danh từ:
Bài tập thể dục dụng cụ: Một hoạt động thể chất, thường là một động tác hoặc chuỗi động tác, được thiết kế để phát triển và thể hiện sức mạnh, sự cân bằng và sự khéo léo. "Gymnastic exercise" thường được thực hiện có hoặc không có dụng cụ chuyên dụng (như xà đơn, vòng treo, thảm tập). Đây là một phần của môn thể dục dụng cụ (gymnastics).
- (Thực hiện một bài tập thể dục dụng cụ trên xà kép đòi hỏi sức mạnh phần thân trên rất lớn.)
- (Vận động viên thể dục dụng cụ đã luyện tập một bài tập thể dục dụng cụ khó bao gồm cú lộn ngược trên xà thăng bằng.)
- (Các bài tập thể dục dụng cụ đơn giản như lăn người về phía trước thường được dạy cho trẻ em trong lớp giáo dục thể chất.)
- "to perform a gymnastic exercise": thực hiện một bài tập thể dục dụng cụ.
- The athlete will perform a complex gymnastic exercise on the floor during the competition. (Vận động viên sẽ thực hiện một bài tập thể dục dụng cụ phức tạp trên thảm trong suốt cuộc thi.)
- "gymnastic exercise routine": chuỗi bài tập thể dục dụng cụ (một bài thi hoàn chỉnh).
- Her gymnastic exercise routine lasted exactly 90 seconds and included multiple flips. (Chuỗi bài tập thể dục dụng cụ của cô ấy kéo dài đúng 90 giây và bao gồm nhiều cú lộn nhào.)
- Gymnastics (danh từ): Môn thể dục dụng cụ nói chung.
- She has been training in gymnastics since she was five. (Cô ấy đã tập luyện môn thể dục dụng cụ từ năm năm tuổi.)
- Gymnastic (tính từ): Thuộc về thể dục dụng cụ.
- The gymnastic moves were perfectly executed. (Các động tác thể dục dụng cụ đã được thực hiện một cách hoàn hảo.)
- Calisthenic exercise: bài tập thể dục nhịp điệu (thường không dùng dụng cụ, tập trung vào sức mạnh cơ thể).
- Stunt: động tác mạo hiểm hoặc biểu diễn (thường mang tính phô diễn kỹ năng).
- Acrobatic move: động tác nhào lộn.
- Floor exercise: bài tập trên thảm (một dạng của gymnastic exercise).
- Apparatus exercise: bài tập có dụng cụ (như xà đơn, vòng treo).
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "gymnastic exercise". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thể thao, có thể dùng: - "To go through one's paces": thực hiện các động tác hoặc bài tập đã định sẵn. - The gymnast went through her paces flawlessly during the warm-up. (Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện các bài tập của mình một cách hoàn hảo trong phần khởi động.)